AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xun xoe lấy lòng" tiếng Trung là 点头哈腰 (diǎn tóu hā yāo)

“xun xoe lấy lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

点头哈腰 phồn thể 點頭哈腰

diǎn tóu hā yāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòng

Từng chữ: 點 (điểm) 頭 (đầu) 哈 (hóp) 腰 (yêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.