AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xúc thức ăn vào miệng" tiếng Trung là 扒搂 (pá lou)

“xúc thức ăn vào miệng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扒搂 phồn thể 扒摟

pá lou

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thu gom lại như bằng cào; xúc thức ăn vào miệng; ăn nhanh

Từng chữ: 扒 (bắt) 摟 (lùa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.