"xúc động" tiếng Trung là 触动 (chù dòng)
“xúc động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
触动
phồn thể 觸動
chù dòng · Hán Việt: xúc động
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
촉동
chokdong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chạm; gây ra (rắc rối hoặc cảm xúc); làm xúc động (cảm xúc hoặc lo lắng)
Cách nói khác: 激动 jī dòng · 격동; 动容 dòng róng · 동용; 动人 dòng rén · 동인; 打动 dǎ dòng · 타동; 感触 gǎn chù · 감촉;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.