AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xuất tinh nữ" tiếng Trung là 潮吹 (cháo chuī)

“xuất tinh nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

潮吹

cháo chuī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조취
jochwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xuất tinh nữ

Từng chữ: 潮 (triều) 吹 (xuy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.