AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xuất tinh" tiếng Trung là 射精 (shè jīng), tiếng Nhật 射精

“xuất tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

射精

shè jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사정
sajeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

射精
しゃせい · từ thông dụng

Nghĩa: xuất tinh

Từng chữ: 射 (xạ) 精 (tinh)

Cách nói khác: 射出 shè chū · 사출;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.