AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xuất sắc về mọi mặt" tiếng Trung là 无可挑剔 (wú kě tiāo ti)

“xuất sắc về mọi mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无可挑剔 phồn thể 無可挑剔

wú kě tiāo ti

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무가도척
mugadocheok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xuất sắc về mọi mặt; hoàn hảo

Từng chữ: 無 (vô) 可 (khả) 挑 (vẹo) 剔 (dịch)

Cách nói khác: 没得挑剔 méi dé tiāo ti · 몰득도척;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.