AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xuất nhập khẩu" tiếng Trung là 进出口 (jìn chū kǒu)

“xuất nhập khẩu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

进出口 phồn thể 進出口

jìn chū kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xuất nhập khẩu

Từng chữ: 進 (tiến) 出 (xuất) 口 (khẩu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.