AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xuất ngũ" tiếng Trung là 复员 (fù yuán), tiếng Nhật 復員

“xuất ngũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复员 phồn thể 復員

fù yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

復員
ふくいん · từ thông dụng

Nghĩa: xuất ngũ

Từng chữ: 復 (phục) 員 (viên)

Cách nói khác: 退伍 tuì wǔ · 퇴오; 复转 fù zhuǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.