"xuất huyết nội" tiếng Trung là 内出血 (nèi chū xuè), tiếng Nhật 内出血
“xuất huyết nội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
内出血
phồn thể 內出血
nèi chū xuè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
내출혈
naechulhyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
内出血
ないしゅっけつ · từ thông dụng
Nghĩa: chảy máu trong; xuất huyết nội
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.