AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xuất hiện trong tâm trí" tiếng Trung là 映入脑海 (yìng rù nǎo hǎi)

“xuất hiện trong tâm trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

映入脑海 phồn thể 映入腦海

yìng rù nǎo hǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영입뇌해
yeongipnoehae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xuất hiện trong tâm trí; thu hút sự chú ý

Từng chữ: 映 (chiếu) 入 (nhập) 腦 (não) 海 (hải)

Cách nói khác: 映入 yìng rù · 영입;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.