AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xuất hiện trên máy quay" tiếng Trung là 出镜 (chū jìng)

“xuất hiện trên máy quay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出镜 phồn thể 出鏡

chū jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

출경
chulgyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xuất hiện trên máy quay; đóng vai trong phim

Từng chữ: 出 (xuất) 鏡 (kẻng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.