"xuất hiện số lượng lớn" tiếng Trung là 涌现 (yǒng xiàn)
“xuất hiện số lượng lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
涌现
phồn thể 湧現
yǒng xiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
용현
yonghyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xuất hiện số lượng lớn; nổi lên; xuất hiện một cách nổi bật
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.