AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xuất bản hàng ngày" tiếng Trung là 日刊 (rì kān), tiếng Nhật 日刊

“xuất bản hàng ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

日刊

rì kān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일간
ilgan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

日刊
にっかん · từ thông dụng

Nghĩa: xuất bản hàng ngày

Từng chữ: 日 (nhật) 刊 (san)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.