AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xử lý trước" tiếng Trung là 预处理 (yù chǔ lǐ)

“xử lý trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

预处理 phồn thể 預處理

yù chǔ lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xử lý trước

Từng chữ: 預 (dự) 處 (xử) 理 (lí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.