AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xử lý tín hiệu" tiếng Trung là 信号处理 (xìn hào chǔ lǐ)

“xử lý tín hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

信号处理 phồn thể 信號處理

xìn hào chǔ lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xử lý tín hiệu

Từng chữ: 信 (tín) 號 (hiệu) 處 (xử) 理 (lí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.