AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xử lý phim màu" tiếng Trung là 彩扩 (cǎi kuò)

“xử lý phim màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

彩扩 phồn thể 彩擴

cǎi kuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

채확
chaehwak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phóng to ảnh màu; xử lý phim màu

Từng chữ: 彩 (thái) 擴 (quẳng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.