"xử lý hình ảnh" tiếng Trung là 图像处理 (tú xiàng chǔ lǐ)
“xử lý hình ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
图像处理
phồn thể 圖像處理
tú xiàng chǔ lǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xử lý hình ảnh
Từng chữ: 圖 (đồ) 像 (tượng) 處 (xử) 理 (lí)
Cách nói khác: 影像处理 yǐng xiàng chǔ lǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.