AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xu hướng không lành mạnh" tiếng Trung là 不正之风 (bù zhèng zhī fēng)

“xu hướng không lành mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不正之风 phồn thể 不正之風

bù zhèng zhī fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xu hướng không lành mạnh

Từng chữ: 不 (không) 正 (chính) 之 (chi) 風 (phong)

Cách nói khác: 歪风 wāi fēng · 왜풍; 邪气 xié qì · 사기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.