AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xu hướng" tiếng Trung là 趋向 (qū xiàng)

“xu hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

趋向 phồn thể 趨向

qū xiàng · Hán Việt: xu hướng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

추향
chuhyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

趨向
すうこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phương hướng; xu hướng; nghiêng về

Từng chữ: 趨 (xu) 向 (hướng)

Cách nói khác: 趋势 qū shì · 추세; 倾向 qīng xiàng · 경향; 走势 zǒu shì · 주세; 动向 dòng xiàng · 동향; 取向 qǔ xiàng · 취향;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.