"xù" tiếng Trung là 乱蓬蓬 (luàn pēng pēng)
“xù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
乱蓬蓬
phồn thể 亂蓬蓬
luàn pēng pēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rối bù; xù
Có phải bạn tìm “xu”?
分钱
phồn thể 分錢
fēn qián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분전
bunjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xu; đồng xu
Cách nói khác: 本士 běn shì · 본사;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.