AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xốp" tiếng Trung là 多孔 (duō kǒng)

“xốp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

多孔

duō kǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다공
dagong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

多孔
たこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: xốp

Từng chữ: 多 (đa) 孔 (khổng)

Cách nói khác: 多孔性 duō kǒng xìng; 保丽龙 bǎo lì lóng · 보려룡; 泡 pāo · 포; 松软 sōng ruǎn · 송연;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.