AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xong về cơ bản" tiếng Trung là 基本完成 (jī běn wán chéng)

“xong về cơ bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

基本完成

jī běn wán chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기본완성
gibonwanseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoàn thành cơ bản; xong về cơ bản

Từng chữ: 基 (cơ) 本 (bản) 完 (hoàn) 成 (thành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.