“xoáy nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xuán
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xoáy nước; lốc xoáy; cũng đọc là [xuan4]
Từng chữ: 漩
Cách nói khác: 涡 wō · 와; 漩涡 xuán wō; 潆 yíng; 泡漩 pào xuán; 旋涡 xuán wō · 선와;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.