AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xoá mù chữ" tiếng Trung là 扫盲 (sǎo máng)

“xoá mù chữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扫盲 phồn thể 掃盲

sǎo máng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소맹
somaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xoá mù chữ

Từng chữ: 掃 (tảo) 盲 (manh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.