AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xoa bóp" tiếng Trung là 折枝 (zhé zhī)

“xoa bóp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

折枝

zhé zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xoa bóp; cành bị gãy; cành nhánh; bẻ gãy nhành (ví dụ: việc tốn rất ít công sức)

Từng chữ: 折 (chiết) 枝 (chi)

Cách nói khác: 按摩 àn mó · 안마; 摩挲 mó suō;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.