AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xóa bài trên diễn đàn" tiếng Trung là 删帖 (shān tiě)

“xóa bài trên diễn đàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

删帖 phồn thể 刪帖

shān tiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xóa bài trên diễn đàn

Từng chữ: 刪 (san) 帖 (thiếp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.