"xơ cứng động mạch" tiếng Trung là 动脉硬化 (dòng mài yìng huà), tiếng Nhật 動脈硬化
“xơ cứng động mạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
动脉硬化
phồn thể 動脈硬化
dòng mài yìng huà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
動脈硬化
どうみゃくこうか · từ thông dụng
Nghĩa: xơ cứng động mạch; xơ vữa động mạch
Từng chữ: 動 (động) 脈 (mạch) 硬 (ngạnh) 化 (hoá)
Cách nói khác: 粥样硬化 zhōu yàng yìng huà;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.