AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xô" tiếng Trung là 搡 (sǎng)

“xô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

搡

sǎng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đẩy mạnh; xô

Từng chữ: 搡

Cách nói khác: 筲 shāo; 㧐 sǒng;

Có phải bạn tìm “xó”?

旮旯

gā lá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: góc; xó; hốc; chỗ khuất

Từng chữ: 旮 旯

Có phải bạn tìm “xơ”?

起毛

qǐ máo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기모
gimo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

起毛
きもう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: xơ; lông tơ; cảm thấy lo lắng

Từng chữ: 起 (khởi) 毛 (mao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.