AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xin phép ra ngoài" tiếng Trung là 告便 (gào biàn)

“xin phép ra ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

告便

gào biàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xin phép ra ngoài; xin phép đi vệ sinh

Từng chữ: 告 (cáo) 便 (tiện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.