AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xin mua" tiếng Trung là 申购 (shēn gòu)

“xin mua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

申购 phồn thể 申購

shēn gòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신구
singu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xin mua; đặt mua

Từng chữ: 申 (thân) 購 (cấu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.