AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xin lỗi đã làm phiền" tiếng Trung là 讨扰 (tǎo rǎo)

“xin lỗi đã làm phiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

讨扰 phồn thể 討擾

tǎo rǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

토요
toyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Xin lỗi đã làm phiền; Tôi mạn phép làm phiền sự hiếu khách của bạn; Cảm ơn vì sự hiếu khách của bạn!

Từng chữ: 討 (thảo) 擾 (nhiễu)

Cách nói khác: 打扰了 dǎ rǎo le;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.