AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xin chỉ thị" tiếng Trung là 请示 (qǐng shì)

“xin chỉ thị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

请示 phồn thể 請示

qǐng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

청시
cheongsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xin chỉ thị

Từng chữ: 請 (thỉnh) 示 (thị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.