AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xiêu vẹo" tiếng Trung là 哩溜歪斜 (lī liū wāi xié)

“xiêu vẹo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

哩溜歪斜

lī liū wāi xié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xiêu vẹo; biến dạng; cong vẹo

Từng chữ: 哩 (lí) 溜 (lựu) 歪 (quay) 斜 (tà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.