AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xi măng trắng" tiếng Trung là 白水泥 (bái shuǐ ní)

“xi măng trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白水泥

bái shuǐ ní

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백수니
baeksuni · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xi măng trắng

Từng chữ: 白 (bạch) 水 (thuỷ) 泥 (lầy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.