"xét xử và trừng phạt" tiếng Trung là 审处 (shěn chǔ)
“xét xử và trừng phạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
审处
phồn thể 審處
shěn chǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
심처
simcheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xét xử và trừng phạt; xét xử và thi hành án
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.