AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xét nghiệm nhanh" tiếng Trung là 快测 (kuài cè)

“xét nghiệm nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

快测 phồn thể 快測

kuài cè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xét nghiệm nhanh; (đặc biệt) xét nghiệm kháng nguyên nhanh

Từng chữ: 快 (khoái) 測 (trắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.