AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xét nghiệm máu" tiếng Trung là 验血 (yàn xiě)

“xét nghiệm máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

验血 phồn thể 驗血

yàn xiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

험혈
heomhyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm xét nghiệm máu; xét nghiệm máu

Từng chữ: 驗 (nghiệm) 血 (huyết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.