"xếp lá thành cặp" tiếng Trung là 对生 (duì shēng)
“xếp lá thành cặp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
对生
phồn thể 對生
duì shēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대생
daesaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (thực vật) bố trí lá mọc đối; xếp lá thành cặp
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.