"xếp hạng tín dụng" tiếng Trung là 信用评等 (xìn yòng píng děng)
“xếp hạng tín dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
信用评等
phồn thể 信用評等
xìn yòng píng děng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
신용평등
sinyongpyeongdeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xếp hạng tín dụng
Từng chữ: 信 (tín) 用 (dụng) 評 (bình) 等 (đẳng)
Cách nói khác: 信用评级 xìn yòng píng jí · 신용평급;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.