AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xếp hàng để bái lạy" tiếng Trung là 罗拜 (luó bài)

“xếp hàng để bái lạy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罗拜 phồn thể 羅拜

luó bài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xếp hàng để bái lạy

Từng chữ: 羅 (la) 拜 (bái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.