AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xếp hạng cao nhất" tiếng Trung là 专美于前 (zhuān měi yú qián)

“xếp hạng cao nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

专美于前 phồn thể 專美於前

zhuān měi yú qián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: độc chiếm sự chú ý (thành ngữ); nhận hết vinh quang; xếp hạng cao nhất

Từng chữ: 專 (chuyên) 美 (mỉ) 於 (ư) 前 (tiền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.