"xếp hàng" tiếng Trung là 排队 (pái duì)
“xếp hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
排队
phồn thể 排隊
pái duì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
배대
baedae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xếp hàng
Cách nói khác: 站队 zhàn duì · 참대; 列 liè; 长队 cháng duì · 장대;
Có phải bạn tìm “xếp hạng”?
评级
phồn thể 評級
píng jí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
평급
pyeonggeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xếp hạng
Cách nói khác: 排行 pái háng · 배행; 位列 wèi liè; 排列次序 pái liè cì xù; 定级 dìng jí · 정급;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.