AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xen vào cuộc trò chuyện" tiếng Trung là 插嘴 (chā zuǐ)

“xen vào cuộc trò chuyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

插嘴

chā zuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngắt lời (người khác đang nói); chen vào; xen vào cuộc trò chuyện

Từng chữ: 插 (chắp) 嘴 (chủy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.