"xen vào chuyện người khác" tiếng Trung là 多管闲事 (duō guǎn xián shì)
“xen vào chuyện người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
多管闲事
phồn thể 多管閒事
duō guǎn xián shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xen vào chuyện người khác
Từng chữ: 多 (đa) 管 (quản) 閒 (nhàn) 事 (sự)
Cách nói khác: 多手多脚 duō shǒu duō jiǎo · 다수다각;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.