AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“xe tải kei” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

小发财 phồn thể 小發財

xiǎo fā cái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소발재
sobaljae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (khẩu ngữ) (Đài Loan) xe tải nhỏ; xe tải Kei

Từng chữ: 小 (tiểu) 發 (phát) 財 (tài)

Cách nói khác: 发财车 fā cái chē;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.