AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xé sợi" tiếng Trung là 擦丝 (cā sī)

“xé sợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

擦丝 phồn thể 擦絲

cā sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

찰사
chalsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bào (phô mai, cà rốt v.v.); xé sợi

Từng chữ: 擦 (xát) 絲 (tơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.