AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xe ngựa hoàng gia" tiếng Trung là 銮驾 (luán jià)

“xe ngựa hoàng gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

銮驾 phồn thể 鑾駕

luán jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xe ngựa hoàng gia

Từng chữ: 鑾 (loan) 駕 (giá)

Cách nói khác: 龙车 lóng chē; 大驾 dà jià;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.