AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xe công thành" tiếng Trung là 攻城木 (gōng chéng mù)

“xe công thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

攻城木

gōng chéng mù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xe công thành

Từng chữ: 攻 (công) 城 (thành) 木 (mộc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.