AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xảy ra đồng thời" tiếng Trung là 并发 (bìng fā)

“xảy ra đồng thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

并发 phồn thể 並發

bìng fā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

병발
byeongbal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xảy ra đồng thời

Từng chữ: 並 (tịnh) 發 (phát)

Cách nói khác: 并发 bìng fā · 병발; 交并 jiāo bìng · 교병;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.