AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xảy ra" tiếng Trung là 发生 (fā shēng)

“xảy ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发生 phồn thể 發生

fā shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발생
balsaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát

Từng chữ: 發 (phát) 生 (sinh)

Cách nói khác: 发案 fā àn · 발안; 产生 chǎn shēng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.